사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thắt chặt chi tiêu" (1)

thắt chặt chi tiêu
영어 구Tighten spending
내 단어장
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.

swap_horiz 관련 단어 "thắt chặt chi tiêu" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "thắt chặt chi tiêu" (1)

Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.